















| Mã sản phẩm: | CLG4165D |
| Hãng sản xuất: | LIUGONG |
| Xuất xứ: | TRUNG QUỐC |
| Giao hàng tại: |
Giảm 50 triệu đồng khi đăng ký mua xe trong thời điểm hiện tại
- Bảo hành 2 năm giúp khách hàng yên tâm sử dụng
- Hệ thống kho bãi Hải Âu trải rộng khắp cả nước giúp phục vụ khách hàng sau bán hàng 24/7
Điểm ấn tượng nhất của dòng CLG4165D là Cabin 5 trụ với cấu trúc hình chữ C đặc trưng.
Tầm nhìn 320°: Loại bỏ các góc chết thường thấy ở cabin 6 trụ truyền thống, giúp người lái quan sát rõ ràng lưỡi san và bánh xe.
Độ ồn thấp: Cabin được thiết kế kín khít, giảm thiểu tiếng ồn và bụi bẩn, tạo môi trường làm việc dễ chịu.
Xe được trang bị hệ thống động lực đồng bộ giúp tối ưu hóa sức kéo và khả năng tiêu thụ nhiên liệu:
Động cơ: Thường sử dụng động cơ Cummins (ví dụ: 6BTAA5.9-C170) mạnh mẽ, bền bỉ, dễ bảo trì và tiết kiệm nhiên liệu.

Hộp số ZF (Đức): Sử dụng hộp số Power Shift của ZF, cho phép chuyển số mượt mà, giúp kiểm soát tốc độ chính xác trong các điều kiện địa hình khác nhau.

Cầu sau Meritor: Trang bị khóa vi sai chống trượt (Limited Slip), giúp máy duy trì lực kéo tốt trên các địa hình bùn lầy hoặc không bằng phẳng
Lưỡi san của CLG4165D được chế tạo từ thép chịu lực cao, cho phép thực hiện nhiều góc độ cắt khác nhau:
Cơ cấu quay toa: Thiết kế chắc chắn, chống mài mòn, giúp xoay lưỡi san nhẹ nhàng ngay cả khi có tải.
Độ linh hoạt: Lưỡi san có thể mở rộng sang hai bên, thay đổi góc nghiêng và góc cắt linh hoạt để phù hợp với việc đào rãnh, san phẳng hoặc gạt dốc.
| Đặc tính | Thông số |
| Trọng lượng vận hành | Khoảng 15.000 kg |
| Công suất định mức | ~125 kW (170 HP) |
| Chiều dài lưỡi san | ~3.660 mm (12 feet) |
| Lực kéo tối đa | ~80 kN |
| Tốc độ tối đa | ~40 - 45 km/h |
Hệ thống thủy lực: Sử dụng bơm piston thay đổi lưu lượng giúp điều khiển các bộ phận công tác cực kỳ chính xác và tiết kiệm năng lượng.
Bảo trì dễ dàng: Nắp capo động cơ có thể mở rộng, các điểm kiểm tra dầu và lọc được bố trí tập trung ở vị trí dễ tiếp cận dưới mặt đất.
Khung sườn: Kết cấu khung hộp cứng cáp, chịu được momen xoắn lớn trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Lưu ý: Tùy vào thị trường và thời điểm sản xuất, các thông số về động cơ (tiêu chuẩn khí thải Tier 2 hoặc Tier 3) có thể thay đổi
| Đặc tính | Thông số |
| Trọng lượng vận hành | Khoảng 15.000 kg |
| Công suất định mức | ~125 kW (170 HP) |
| Chiều dài lưỡi san | ~3.660 mm (12 feet) |
| Lực kéo tối đa | ~80 kN |
| Tốc độ tối đa | ~40 - 45 km/h |