| Mã sản phẩm: | CLG973FMH |
| Hãng sản xuất: | LIUGONG |
| Xuất xứ: | TRUNG QUỐC |
| Giao hàng tại: |
Giảm trực tiếp 50 triệu khi đăng ký mua xe trong thời điểm hiện tại
LiuGong CLG973FMH không phải là một dòng máy xúc đào múc đất thông thường, mà chính xác là dòng máy gắp vật liệu siêu tải trọng hệ hai nguồn động lực (Dual-Power Material Grabber) thế hệ mới của LiuGong.
Dòng máy này được thiết kế chuyên dụng cho các môi trường đòi hỏi cường độ làm việc cao như cảng biển, bến cảng, kho bãi logistics hoặc nhà máy thép lớn để bốc dỡ các loại hàng rời (than đá, quặng, cát đá, phế liệu, gỗ...).
Dưới đây là mô tả chi tiết về các đặc tính kỹ thuật và ưu thế vận hành của "quái thú" ngành bốc dỡ này:
Đây là điểm đắt giá nhất trên CLG973FMH. Máy tích hợp song song cả hai hệ thống động lực, cho phép chuyển đổi linh hoạt bằng "một nút bấm":
Chế độ chạy Điện (Electric Motor): Khi làm việc cố định tại máng cảng hoặc kho bãi, máy kết nối với nguồn điện 380V công suất 280 kW. Chế độ này giúp cắt giảm tối đa chi phí nhiên liệu, không phát thải, tiếng ồn cực thấp và tiết kiệm chi phí bảo dưỡng định kỳ cho động cơ.
Chế độ chạy Dầu (Diesel Engine): Máy trang bị động cơ diesel công suất 272 kW (tốc độ vòng quay 1900 vòng/phút). Chế độ này được kích thích khi máy cần tự di chuyển chuyển vùng (vượt bãi, di chuyển ra khỏi vùng ngập nước của bến cảng) hoặc vận hành trong điều kiện mất điện lưới đột ngột.
Thuộc phân khúc siêu đại (trên 70 tấn), CLG973FMH sở hữu các thông số vật lý vô cùng ấn tượng để đảm bảo tầm với và lực nâng hạ vượt trội:
| Thông số | Giá trị |
| Trọng lượng vận hành | 74.300 kg – 74.700 kg (tùy cấu hình bản xích) |
| Dung tích gầu tiêu chuẩn | 5.0 m³ (Dạng gầu ngoạm vỏ sò - Shell Bucket) |
| Chiều dài cần chính (Boom) | 12.500 mm (12.5 mét) |
| Chiều dài tay cần (Arm) | 8.000 mm (8.0 mét) |
| Bán kính gắp lớn nhất | 21.550 mm (Hơn 21.5 mét) |
| Chiều cao gắp lớn nhất | 17.550 mm |
| Chiều sâu gắp lớn nhất | 11.880 mm |
Sát xi biến dải (Variable Track Chassis): Trục cơ sở dài 4750 mm kết hợp với hệ thống xích có khả năng thay đổi độ rộng lòng dải xích từ 4016 mm (khi vận chuyển) lên tối đa 4940 mm khi làm việc. Điều này giúp hạ thấp trọng tâm, tăng khả năng vững chãi khi cẩu hàng nặng ở tầm với tối đa (sức nâng ngang đạt tới 6.1 tấn ở biên độ xa).
Cabin nâng hạ linh hoạt (Lifting Cab): Để tối ưu tầm nhìn cho tài xế khi đứng trên bờ gắp hàng dưới lòng tàu bến cảng, cabin của 973FMH có thể nâng hạ thẳng đứng bằng hệ thống xi-lanh đôi và cơ cấu liên kết 4 thanh với hành trình từ 0 đến 2.5 mét. Tầm mắt cao nhất của người vận hành có thể đạt tới 5.9 mét, giúp bao quát toàn bộ lòng thùng xe tải hoặc hầm tàu hàng.
So với các dòng cẩu quay cố định truyền thống tại các cảng sông, cảng biển, LiuGong CLG973FMH mang lại hiệu quả vượt trội:
Chu kỳ làm việc cực nhanh: Một chu kỳ gắp - quay - xả của máy chỉ mất khoảng 40 giây. Năng suất bốc dỡ thực tế có thể cao gấp 2.5 đến 3 lần so với các dòng cẩu dây văng bệ cố định cũ nhờ hệ thủy lực điều khiển chính xác, không bị lắc hay đung đưa gầu.
Đa nhiệm thiết bị công tác: Máy có thể linh hoạt thay đổi các đầu chức năng tùy theo loại hàng hóa: Gầu ngoạm vỏ sò 3.0 - 5.0 m³ (cho than, quặng, bauxit), gầu ngoạm hoa mai/nhiều múi (cho phế liệu, đá hộc), hoặc bộ kẹp gỗ chuyên dụng.
| Trọng lượng máy | 74300 kg |
| Sức mạnh (động lực thúc đẩy) | 280kW (xe tay ga điện) |
| Dung tích gầu tiêu chuẩn | Thùng chứa hình vỏ sò có thể tích 5,0 m³ |
| Chiều rộng tổng thể (cấu hình đường ray tiêu chuẩn, ray hẹp/ray rộng) | 4016/4940 mm |
| Khoảng cách tối thiểu so với mặt đất | 790 mm |
| Chiều dài cần cẩu (tiêu chuẩn*/tùy chọn) | 8000 mm |
| Bán kính kẹp tối đa - với các phụ kiện | 21550 mm |
| Khả năng tăng cường bán kính hoạt động tối đa (bao gồm cả các phụ kiện, chuyển động ngang) | 6,1 tấn |
| Động cơ (diesel) | 272kW@1900rpm |
| Loại nguồn điện | Nguồn điện kép |
| Chiều dài (trạng thái vận chuyển) | 18110 mm |
| Cao (tình trạng giao thông) | 3640 mm |
| Chiều dài cần cẩu (tiêu chuẩn*/tùy chọn) | 12500 mm |
| Chiều cao kẹp tối đa - với các phụ kiện đi kèm | 17550 mm |
| Độ sâu kẹp tối đa - với các phụ kiện đi kèm | 11880 mm |
| Phụ kiện tùy chọn | Gầu xúc hình vỏ sò dung tích 3,0 và 4,0 m³, gầu xúc hình lá cỏ ba lá dung tích 1,0 và 1,5 m³ |