Năm 2025 khép lại với tăng trưởng cao và cải cách thể chế diễn ra với tốc độ chưa từng có, song cũng bộc lộ nhiều nghịch lý về chất lượng tăng trưởng và sức bật nội sinh. Từ thực tiễn đó, các chuyên gia cho rằng thách thức của năm 2026 không chỉ là duy trì tốc độ tăng trưởng, mà là tạo dựng các động lực phát triển bền vững, nâng cao năng lực thực thi và củng cố niềm tin thị trường.
2025 - năm bản lề của tư duy phát triển
Khép lại năm 2025, bức tranh kinh tế Việt Nam hiện lên với nhiều gam màu đan xen. Trong bối cảnh kinh tế thế giới biến động mạnh, bất ổn địa chính trị gia tăng và các cú sốc bên ngoài diễn ra dồn dập, nền kinh tế trong nước vẫn duy trì được tăng trưởng cao, xuất nhập khẩu lập kỷ lục mới và hàng loạt quyết sách lớn được ban hành với tốc độ nhanh chưa từng có. Tuy nhiên, đằng sau những con số tích cực đó là nhiều vấn đề mang tính cấu trúc, buộc việc nhìn lại năm 2025 không thể dừng ở đánh giá thành tích, mà phải coi đây là một năm bản lề để soi chiếu hướng đi của nền kinh tế trong giai đoạn tới.
Theo nhận định của TS Trần Đình Thiên, năm 2025 là một năm “đặc biệt” bởi nó hội tụ gần như đầy đủ các yếu tố của cả một giai đoạn phát triển: từ khó khăn, thách thức cho tới nội lực, quyết tâm và những nỗ lực xoay chuyển tình thế. Chính sự đan xen này tạo nên tính chất bản lề của năm 2025, khi những gì diễn ra không chỉ phản ánh kết quả trước mắt mà còn đặt nền móng cho các lựa chọn phát triển trong tương lai.
Điểm đáng chú ý nhất của năm 2025 không nằm ở một chỉ tiêu đơn lẻ, mà ở sự chuyển biến trong tư duy và cách tiếp cận phát triển. Nếu trong nhiều năm trước, mô hình tăng trưởng vẫn được nhìn nhận chủ yếu qua các động lực truyền thống, thì năm 2025 đánh dấu bước ngoặt quan trọng khi kinh tế tư nhân được khẳng định rõ ràng là động lực quan trọng nhất của tăng trưởng. Đây không chỉ là sự điều chỉnh về ngôn từ, mà là thay đổi căn bản trong cách nhận diện trụ cột của nền kinh tế, kéo theo yêu cầu phải thiết kế lại thể chế, chính sách và môi trường kinh doanh theo hướng thực chất hơn.
Song hành với đó là cách tiếp cận mới về mối quan hệ giữa Nhà nước và doanh nghiệp. Thay vì tư duy quản lý - kiểm soát, các chuyên gia nhấn mạnh đến mô hình đồng kiến tạo phát triển, trong đó Nhà nước đóng vai trò kiến tạo luật chơi, bảo đảm ổn định và công bằng, còn doanh nghiệp là chủ thể trung tâm của tăng trưởng, đổi mới và tạo việc làm. Cách tiếp cận này, nếu được thực thi nhất quán, có thể tạo ra không gian phát triển rộng hơn cho khu vực tư nhân, vốn đang chịu nhiều áp lực sau các cú sốc liên tiếp những năm gần đây.
Một điểm nổi bật khác của năm 2025 là cách tạo “đà” và “thế” cho phát triển thông qua đầu tư hạ tầng và các dự án quy mô lớn. Việc triển khai đồng loạt hàng trăm dự án khởi công, khánh thành không chỉ nhằm kích thích tăng trưởng ngắn hạn, mà còn là phép thử về năng lực tổ chức, điều hành và khả năng huy động nguồn lực của nền kinh tế. Dưới góc nhìn chính sách, đây là biểu hiện của một cách tiếp cận mang tính hệ thống, trong đó hạ tầng được coi là nền tảng để dẫn dắt các dòng đầu tư và hoạt động kinh tế khác.
Cùng với đó, sức chống chịu của nền kinh tế tiếp tục được cải thiện. TS Cấn Văn Lực cho rằng, một trong những kết quả quan trọng nhất thể hiện rõ trong năm 2025 là khả năng duy trì tăng trưởng và ổn định vĩ mô trong bối cảnh phải đối mặt đồng thời với nhiều cú sốc lớn, từ thiên tai bất thường, biến động địa chính trị cho đến thay đổi khó lường trong chính sách thương mại toàn cầu. Việc kiểm soát lạm phát, giữ vững các cân đối lớn và phối hợp chính sách ngày càng nhịp nhàng đã tạo nền tảng để nền kinh tế không rơi vào trạng thái bị động.
Ở góc độ điều hành, PGS.TS Hoàng Văn Cường nhấn mạnh sự bình tĩnh và chủ động của Chính phủ trong ứng phó với các tình huống bất thường, điển hình là vấn đề thuế đối ứng. Trong bối cảnh thương mại toàn cầu xáo trộn mạnh, cách ứng xử thận trọng, linh hoạt đã góp phần quan trọng vào việc giữ vững niềm tin của doanh nghiệp, từ đó chuyển hóa thành kết quả xuất khẩu tích cực trong năm qua.
Tuy nhiên, bên cạnh những điểm sáng, năm 2025 cũng bộc lộ nhiều nghịch lý đáng suy ngẫm. Nổi bật là sự mất cân đối giữa khu vực kinh tế trong nước và khu vực có vốn đầu tư nước ngoài. Xuất khẩu tăng mạnh nhưng chủ yếu đến từ khu vực FDI, trong khi khu vực doanh nghiệp nội địa suy giảm trong nhiều giai đoạn. Điều này cho thấy chất lượng và tính lan tỏa của tăng trưởng còn hạn chế, khi động lực chính chưa thực sự bắt nguồn từ nội lực của nền kinh tế.
Bức tranh doanh nghiệp cũng phản ánh rõ những vấn đề này. Số doanh nghiệp thành lập mới tăng mạnh, song số doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường cũng gia tăng, trong khi quy mô vốn đăng ký bổ sung tăng chậm. Xu hướng doanh nghiệp mới có quy mô nhỏ cho thấy sức bật của khu vực tư nhân còn yếu, khả năng tích lũy và chịu đựng rủi ro chưa cao. Khi đặt trong bối cảnh vòng quay tiền tệ chậm, hiệu quả sử dụng vốn giảm, những nghịch lý này càng trở nên rõ nét.
Nhìn theo 3 động lực tăng trưởng, các vấn đề cấu trúc bộc lộ rõ hơn. Đầu tư công được đẩy mạnh và tín dụng tăng, nhưng đầu tư tư nhân vẫn ở mức thấp. Tiêu dùng trong nước phục hồi chậm, sức mua yếu phản ánh sức khỏe kinh tế của người dân còn nhiều hạn chế. Xuất khẩu tích cực về tổng thể, nhưng cấu trúc mất cân đối khiến việc chỉ nhìn vào con số chung dễ dẫn đến nhận định và chính sách chưa sát thực tế.
Nâng chất lượng tăng trưởng và năng lực thực thi trong năm 2026
Từ thực tiễn năm 2025, các chuyên gia cho rằng thách thức của năm 2026 không chỉ nằm ở việc duy trì tốc độ tăng trưởng cao, mà quan trọng hơn là tạo dựng các động lực tăng trưởng bền vững và nâng cao chất lượng tăng trưởng. Khi nền tăng trưởng của năm trước đã ở mức cao, dư địa cho việc tiếp tục dựa vào các động lực cũ, đặc biệt là xuất khẩu, trở nên hạn hẹp hơn.
Theo PGS.TS Hoàng Văn Cường, mục tiêu tăng trưởng hai con số trong năm 2026 là rất thách thức. Tăng trưởng năm 2025 dựa nhiều vào xuất khẩu với mức tăng cao, trong khi khả năng duy trì đà này trong bối cảnh thương mại toàn cầu nhiều bất ổn là không lớn. Đồng thời, các động lực tăng trưởng mới chưa thể hiện rõ nét và chưa đóng góp thực sự vào tăng trưởng, khiến áp lực lên mục tiêu năm 2026 càng gia tăng.
Trong bối cảnh đó, cải cách thể chế tiếp tục được xác định là nhiệm vụ then chốt, nhưng yêu cầu đặt ra là phải đi vào chiều sâu. Việc cắt giảm thủ tục hành chính, dù cần thiết, chưa đủ để tạo ra thay đổi căn bản. Quan trọng hơn là chuyển mạnh phương thức quản lý từ tiền kiểm sang hậu kiểm, qua đó giảm chi phí tuân thủ, tạo điều kiện cho doanh nghiệp gia nhập và mở rộng thị trường, trong khi Nhà nước tập trung giám sát quá trình vận hành để bảo đảm kỷ cương và chất lượng.
Một hướng đi quan trọng khác là huy động và phân bổ nguồn lực theo cơ chế thị trường hiệu quả hơn. Các chuyên gia nhấn mạnh vai trò của hợp tác công - tư không chỉ trong đầu tư hạ tầng, mà cả trong quản lý và nghiên cứu - phát triển. Việc thiết kế các mô hình PPP phù hợp có thể giúp nâng cao hiệu quả quản lý, tận dụng năng lực của khu vực tư nhân và tránh phình to bộ máy hành chính.
Ở góc độ dài hạn, nâng cao năng suất lao động và tăng đóng góp của năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) được coi là chìa khóa cho tăng trưởng bền vững. TS Cấn Văn Lực chỉ ra rằng, để đạt mục tiêu tăng trưởng cao trong bối cảnh kinh tế toàn cầu chậm lại, Việt Nam phải chuyển mạnh từ tăng trưởng dựa vào vốn sang tăng trưởng dựa nhiều hơn vào năng suất, khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo. Đây là mục tiêu tham vọng, đòi hỏi cải cách đồng bộ từ thể chế, thị trường vốn đến phát triển nguồn nhân lực.
Một thách thức không kém phần quan trọng là năng lực thực thi chính sách, đặc biệt trong bối cảnh mô hình chính quyền địa phương hai cấp. TS Nguyễn Sĩ Dũng cho rằng, điểm nghẽn lớn không nằm ở việc ban hành chính sách, mà ở khả năng tổ chức thực hiện, nhất là ở cấp cơ sở - nơi trực tiếp cung cấp dịch vụ công cho người dân và doanh nghiệp. Nếu năng lực chuyên môn và cơ chế phối hợp không được cải thiện, các chính sách dù đúng hướng cũng khó chuyển hóa thành kết quả thực chất.
Bên cạnh đó, củng cố niềm tin thị trường và kích cầu tiêu dùng nội địa được coi là biến số then chốt cho năm 2026. Sức mua yếu không chỉ phản ánh khó khăn trước mắt của người dân, mà còn cho thấy tâm lý thận trọng và kỳ vọng chưa ổn định. Khi niềm tin bị ảnh hưởng, doanh nghiệp sẽ dè dặt trong đầu tư, người dân hạn chế tiêu dùng, tạo vòng xoáy bất lợi cho tăng trưởng.
Tổng thể, bài toán của năm 2026 không đơn thuần là “tăng nhanh hơn”, mà là “tăng tốt hơn”, đòi hỏi sự kiên định trong cải cách thể chế, nâng cao năng lực thực thi, phát huy nội lực của khu vực tư nhân và xây dựng niềm tin xã hội. Chỉ khi những yếu tố này được củng cố một cách thực chất, các mục tiêu tăng trưởng cao mới có cơ sở vững chắc và bền vững hơn trong giai đoạn tới.









